-
Thiết kế đa tầng thon mảnh (Slim Multi-Cylinder Design): Tối ưu hóa đường kính ngoài giúp thiết bị dễ dàng tiếp cận các vị trí bu lông có khoảng cách hẹp hoặc bị giới hạn không gian xung quanh.
-
Dải kích thước bu lông: Phù hợp với các dòng bu lông có đường kính từ M30 đến M48 (hoặc 1-1/8″ đến 1-7/8″).
-
Lực kéo căng mạnh mẽ: Cung cấp tải trọng kéo tối đa lên tới 1.231 kN.
-
Cơ cấu bánh cóc siết đai ốc (Integrated Ratcheting Gear Mechanism): Cho phép xoay đai ốc nhanh chóng và kiểm soát chính xác sau khi bu lông được kéo căng. Tùy chọn truyền động bánh răng manual (Gear Drive Option) giúp giảm mệt mỏi cho người vận hành.
-
Đầu nối thủy lực linh hoạt (Vertical & Horizontal Couplers): Tùy chọn đầu nối dọc hoặc ngang giúp thiết bị dễ dàng thích ứng với mọi hướng thi công.
-
Cảnh báo vượt hành trình (Overstroke Alarming Mark): Vạch chỉ thị cảnh báo giới hạn hành trình an toàn, giúp người dùng dừng áp suất kịp thời, ngăn ngừa sự cố hư hỏng xi lanh.
-
Hệ thống phớt Composite cao cấp: Ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng rò rỉ dầu thủy lực, duy trì áp suất ổn định và đảm bảo hiệu suất lâu dài.
Tại Sao Nên Chọn Thiết Bị Căng Bu Lông Tritorc MST Series?
🔹 Giải quyết triệt để bài toán hạn chế không gian
Đối với các ứng dụng có khoảng cách giữa các bu lông quá gần (Pitch Circle Diameter chật) hoặc khoảng trống xung quanh hạt bích bị giới hạn, thiết bị căng bu lông truyền thống thường không thể đút vừa. Thiết kế nhân đôi/nhân ba lực kéo theo chiều cao của dòng MST Series giúp giải quyết triệt để rào cản này.
🔹 An toàn tuyệt đối & Độ chính xác cao
Nhờ cơ cấu kéo dọc trục trực tiếp (axial tensioning), MST Series không tạo ra lực ma sát xoắn, bảo vệ toàn vẹn ren bu lông và đảm bảo lực kẹp (preload) được phân bổ đều trên toàn bộ mặt bích.
🔹 Tùy chỉnh linh hoạt theo dự án
Tritorc cung cấp khả năng tùy biến thiết kế MST Series theo từng kích thước bu lông, khoảng cách cầu phản lực (bridge) và khả năng tích hợp thiết bị đo độ giãn bu lông bằng siêu âm (Ultrasonic Tension Monitor).
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Dòng Tritorc MST Series
| Model | Kích thước bu lông (Metric) | Kích thước bu lông (Imperial) | Lực kéo tối đa (kN) | Đường kính ngoài (mm) |
| MST-M30 | M30 | 1-1/8″ | 464 kN | 73 mm |
| MST-M33 | M33 | 1-1/4″ | 583 kN | – |
| MST-M36 | M36 | 1-3/8″ | 677 kN | – |
| MST-M39 | M39 | 1-1/2″ | 805 kN | – |
| MST-M42 | M42 | 1-5/8″ | 926 kN | – |
| MST-M45 | M45 | 1-3/4″ | 1.091 kN | – |
| MST-M48 | M48 | 1-7/8″ | 1.231 kN | – |

